Từ: sang, sáng có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ sang, sáng:

创 sang, sáng創 sang, sáng

Đây là các chữ cấu thành từ này: sang,sáng

sang, sáng [sang, sáng]

U+521B, tổng 6 nét, bộ Đao 刀 [刂]
giản thể, độ thông khá cao, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: 創;
Pinyin: chuang4, chuang1;
Việt bính: cong3;

sang, sáng

Nghĩa Trung Việt của từ 创

Giản thể của chữ .

sang, như "tiếng sang sảng" (gdhn)
sáng, như "sáng tạo" (gdhn)

Nghĩa của 创 trong tiếng Trung hiện đại:

Từ phồn thể: (創)
[chuāng]
Bộ: 刀 (刂,刁) - Đao
Số nét: 6
Hán Việt: SANG
vết thương。创伤。
Ghi chú: 另见chuàng。
予以重创。
bị thương nặng.
创巨痛深(比喻遭受重大的损失)。
vết thương đau đớn (tổn thất nặng nề).
Từ ghép:
创痕 ; 创口 ; 创面 ; 创伤 ; 创痛 ; 创痍
Từ phồn thể: (創、剙)
[chuàng]
Bộ: 刂(Đao)
Hán Việt: SÁNG
mở đầu; bắt đầu; khởi đầu; buổi đầu; sáng lập; lập。开始(做);(初次)做。
创办。
bắt đầu lập ra; sáng lập.
首创。
sáng lập
创新纪录。
lập kỉ lục mới.
Ghi chú: 另见chuāng。
Từ ghép:
创办 ; 创汇 ; 创获 ; 创见 ; 创建 ; 创举 ; 创巨痛深 ; 创刊 ; 创立 ; 创利 ; 创牌子 ; 创设 ; 创始 ; 创世 ; 创收 ; 创新 ; 创业 ; 创议 ; 创优 ; 创造 ; 创制 ; 创作

Chữ gần giống với 创:

, , , , , , , , , , , , , , 𠚵, 𠚹, 𠚺, 𠛌,

Dị thể chữ 创

,

Chữ gần giống 创

, , , , , , , , , ,

Tự hình:

Tự hình chữ 创 Tự hình chữ 创 Tự hình chữ 创 Tự hình chữ 创

sang, sáng [sang, sáng]

U+5275, tổng 12 nét, bộ Đao 刀 [刂]
phồn thể, độ thông khá cao, nghĩa chữ hán

Biến thể giản thể: ;
Pinyin: chuang4, chuang1;
Việt bính: cong1 cong3
1. [創舉] sáng cử 2. [創基] sáng cơ 3. [創制] sáng chế 4. [創起] sáng khởi 5. [創見] sáng kiến 6. [創立] sáng lập 7. [創業] sáng nghiệp 8. [創業垂統] sáng nghiệp thùy thống 9. [創造] sáng tạo 10. [創世記] sáng thế kí 11. [創設] sáng thiết;

sang, sáng

Nghĩa Trung Việt của từ 創

(Danh) Vết thương, chỗ bị thương.
◎Như: trọng sang
bị thương nặng.

(Danh)
Mụt, nhọt.
§ Thông sang .Một âm là sáng.

(Động)
Lập ra trước tiên, khai thủy, chế tạo.
◎Như: sáng tạo làm nên cái mới, khai sáng gây dựng lên.

(Tính)
Riêng biệt, mới có.
◎Như: sáng kiến ý kiến mới.

sáng, như "sáng lập" (vhn)
sang, như "tiếng sang sảng" (btcn)

Chữ gần giống với 創:

, , , , , , , , , 𠞛, 𠞟, 𠞠, 𠞡, 𠞢,

Dị thể chữ 創

, , , ,

Chữ gần giống 創

, , , , , , , , , ,

Tự hình:

Tự hình chữ 創 Tự hình chữ 創 Tự hình chữ 創 Tự hình chữ 創

Nghĩa chữ nôm của chữ: sáng

sáng𫤤:sáng chói, sáng suốt, trong sáng
sáng𠓇:sáng tỏ
sáng:sáng tạo
sáng:sáng lập
sáng:sáng lập
sáng:sáng lập
sáng󰉧:sáng chói, sáng suốt, trong sáng
sáng:sáng tỏ
sáng𤍎: 
sáng𤏬:sáng tỏ
sang, sáng tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: sang, sáng Tìm thêm nội dung cho: sang, sáng